Workspace Analytics
Phân tích và báo cáo ở cấp độ workspace
Tổng quan về Workspace Analytics
Analytics module cung cấp các phân tích và báo cáo ở cấp độ workspace,
cho phép bạn có cái nhìn tổng quan về hiệu suất và hoạt động của toàn bộ workspace.
Workspace Analytics tích hợp dữ liệu từ tất cả các modules (CRM, Kanban) để cung cấp insights toàn diện
và giúp bạn đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu thực tế.
Workspace Dashboard
Dashboard tổng hợp hiển thị các chỉ số quan trọng của workspace:
Key Metrics
Dashboard hiển thị các chỉ số quan trọng:
-
Revenue metrics: Doanh thu thực tế, doanh thu dự kiến, và tăng trưởng.
-
Customer metrics: Số lượng khách hàng, khách hàng mới, và customer retention rate.
-
Project metrics: Số lượng dự án, tỷ lệ hoàn thành, và project health.
-
Task metrics: Số lượng tasks, tỷ lệ hoàn thành đúng hạn, và task distribution.
Visualizations
Dữ liệu được hiển thị bằng các biểu đồ trực quan:
-
Charts và graphs: Biểu đồ cột, biểu đồ đường, và pie charts.
-
Heatmaps: Heatmaps để hiển thị patterns và trends.
-
Funnel charts: Funnel charts để hiển thị conversion rates.
Custom Reports
Tạo các báo cáo tùy chỉnh dựa trên dữ liệu của workspace:
Report Builder
Công cụ report builder cho phép bạn tạo báo cáo tùy chỉnh:
-
Data selection: Chọn dữ liệu từ các modules và fields khác nhau.
-
Filtering: Áp dụng filters để tập trung vào dữ liệu cụ thể.
-
Grouping và aggregation: Nhóm và tổng hợp dữ liệu theo các tiêu chí khác nhau.
-
Visualization: Chọn loại biểu đồ phù hợp để hiển thị dữ liệu.
Report Templates
Sử dụng các report templates có sẵn hoặc tạo templates riêng:
-
Pre-built templates: Các templates có sẵn cho các use cases phổ biến.
-
Custom templates: Tạo và lưu templates riêng để sử dụng lại.
-
Template sharing: Chia sẻ templates với team members.
Trend Analysis
Phân tích xu hướng và so sánh hiệu suất theo thời gian:
Time-based Analysis
Phân tích dữ liệu theo thời gian:
-
Historical trends: Xem xu hướng dữ liệu trong quá khứ.
-
Period comparison: So sánh hiệu suất giữa các khoảng thời gian khác nhau.
-
Forecasting: Dự đoán xu hướng trong tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử.
Comparative Analysis
So sánh hiệu suất giữa các entities:
-
Team comparison: So sánh hiệu suất giữa các teams.
-
Product comparison: So sánh hiệu suất giữa các sản phẩm.
-
Project comparison: So sánh hiệu suất giữa các dự án.
Export Capabilities
Export báo cáo ra các định dạng khác nhau:
Export Formats
Hỗ trợ nhiều định dạng export:
-
Excel: Export ra file Excel với formatting và charts.
-
PDF: Export ra PDF với layout đẹp và professional.
-
CSV: Export ra CSV để import vào các hệ thống khác.
-
Image: Export charts và graphs ra file hình ảnh.
Scheduled Reports
Lên lịch gửi báo cáo tự động:
-
Email delivery: Tự động gửi báo cáo qua email theo lịch.
-
Recipients: Chọn người nhận báo cáo.
-
Frequency: Chọn tần suất gửi (hàng ngày, tuần, tháng).
Bước tiếp theo
Bây giờ bạn đã hiểu về Workspace Analytics. Hãy khám phá các tính năng khác của workspace.
Hãy tiếp tục khám phá: