Workspace Isolation
Bảo mật dữ liệu và cô lập hoàn toàn giữa các workspace
Tổng quan về Workspace Isolation
Workspace isolation là một tính năng bảo mật quan trọng đảm bảo dữ liệu trong mỗi workspace hoàn toàn tách biệt
và không thể truy cập từ workspace khác. Đây là nền tảng của kiến trúc multi-workspace trong Linkle Workspace.
Mỗi workspace có một không gian dữ liệu riêng biệt và độc lập, đảm bảo rằng dữ liệu của một doanh nghiệp
không thể bị truy cập bởi người dùng từ workspace khác, trừ khi họ là thành viên của cả hai workspace.
Data Isolation
Mỗi workspace có một không gian dữ liệu riêng biệt, bao gồm tất cả các loại dữ liệu trong hệ thống:
CRM Data
Tất cả dữ liệu CRM được cô lập theo workspace:
-
Khách hàng (Customers): Danh sách khách hàng và thông tin liên hệ.
-
Đơn hàng (Orders): Tất cả đơn hàng và giao dịch.
-
Deals và Pipeline: Cơ hội bán hàng và pipeline bán hàng.
-
Activities: Lịch sử tương tác, cuộc gọi, email, và meetings.
-
Products: Danh mục sản phẩm và dịch vụ.
Kanban Data
Tất cả dữ liệu quản lý dự án được cô lập theo workspace:
-
Projects: Các dự án và thông tin dự án.
-
Tasks: Tất cả công việc và tasks trong các dự án.
-
Milestones: Các mốc quan trọng và deadlines.
-
Team assignments: Phân công công việc cho team members.
Analytics Data
Tất cả dữ liệu phân tích được cô lập theo workspace:
-
Dashboards: Các dashboard và báo cáo tùy chỉnh.
-
Reports: Các báo cáo và insights.
-
Metrics và KPIs: Các chỉ số hiệu suất và KPI.
Files và Attachments
Tất cả files và attachments được cô lập theo workspace:
-
Uploaded files: Tất cả files được upload trong workspace.
-
Document attachments: Các file đính kèm trong deals, tasks, và activities.
-
Media files: Hình ảnh, video, và các file media khác.
Settings và Configurations
Tất cả cài đặt và cấu hình được cô lập theo workspace:
-
Workspace settings: Các cài đặt chung của workspace.
-
Module configurations: Cấu hình cho từng module (CRM, Kanban, Analytics).
-
Automation rules: Các quy tắc tự động hóa và workflows.
-
Custom fields: Các trường dữ liệu tùy chỉnh.
Bảo mật và Tuân thủ
Workspace isolation giúp đảm bảo bảo mật và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu:
Bảo mật dữ liệu
Dữ liệu của mỗi doanh nghiệp được bảo vệ khỏi truy cập trái phép:
-
Access control: Chỉ những người là thành viên của workspace mới có thể truy cập dữ liệu.
-
Permission-based access: Quyền truy cập được kiểm soát bởi role và permissions của từng thành viên.
-
Audit trail: Tất cả hoạt động truy cập và thay đổi dữ liệu được ghi lại để audit.
Tuân thủ quy định
Workspace isolation giúp đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu:
-
GDPR compliance: Dữ liệu của từng doanh nghiệp được tách biệt hoàn toàn, đảm bảo tuân thủ GDPR.
-
Data sovereignty: Mỗi doanh nghiệp có quyền kiểm soát hoàn toàn dữ liệu của mình.
-
Privacy protection: Dữ liệu nhạy cảm được bảo vệ khỏi truy cập không được phép.
Quyền riêng tư
Mỗi doanh nghiệp có quyền kiểm soát hoàn toàn dữ liệu của mình:
-
Data ownership: Owner của workspace có quyền sở hữu và kiểm soát toàn bộ dữ liệu.
-
Data export: Owner có thể export toàn bộ dữ liệu bất cứ lúc nào.
-
Data deletion: Owner có thể xóa workspace và tất cả dữ liệu khi không cần thiết.
Cách Workspace Isolation hoạt động
Workspace isolation được thực hiện ở nhiều cấp độ trong hệ thống:
Database Level
Ở cấp độ database, mỗi bản ghi dữ liệu được gắn với một workspace ID.
Tất cả queries và operations chỉ truy cập dữ liệu của workspace hiện tại.
Application Level
Ở cấp độ ứng dụng, workspace context được kiểm tra trước mỗi operation.
Hệ thống đảm bảo rằng người dùng chỉ có thể truy cập dữ liệu của workspace mà họ là thành viên.
API Level
Ở cấp độ API, workspace ID được truyền trong mỗi request và được validate để đảm bảo
người dùng có quyền truy cập vào workspace đó.
Bước tiếp theo
Bây giờ bạn đã hiểu về Workspace Isolation. Hãy khám phá các tính năng khác của workspace.
Hãy tiếp tục khám phá: