Hướng dẫn thiết lập workspace ban đầu và cấu hình các thông tin cơ bản
Khi bạn đăng ký tài khoản Linkle Workspace lần đầu tiên, một workspace mặc định sẽ được tạo tự động cho bạn. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa các tính năng của hệ thống, bạn cần thiết lập và cấu hình workspace một cách đầy đủ.
Quá trình thiết lập workspace bao gồm việc cấu hình thông tin cơ bản, thiết lập các cài đặt privacy và language, và tùy chọn tạo dữ liệu mẫu để làm quen với hệ thống.
Workspace đầu tiên của bạn được tạo tự động khi bạn đăng ký tài khoản. Nếu bạn cần tạo workspace bổ sung, bạn có thể thực hiện từ trang quản lý workspace.
Khi bạn đăng ký tài khoản mới, hệ thống sẽ tự động:
Sau khi đăng ký, bạn sẽ được chuyển đến workspace này và có thể bắt đầu sử dụng ngay.
Nếu bạn cần tạo workspace bổ sung (ví dụ: cho công ty con, dự án riêng, hoặc môi trường test), bạn có thể thực hiện từ trang quản lý workspace:
Sau khi workspace được tạo, bạn nên cập nhật các thông tin cơ bản để workspace phản ánh đúng thông tin doanh nghiệp của bạn. Các thông tin này có thể được cập nhật từ trang Settings > Workspace.
Tên workspace là tên hiển thị của workspace, thường là tên công ty hoặc tên dự án. Tên này sẽ xuất hiện ở nhiều nơi trong hệ thống, bao gồm workspace selector, email notifications, và các báo cáo.
Bạn nên chọn tên rõ ràng và dễ nhận biết, đặc biệt nếu bạn quản lý nhiều workspace.
Các thông tin liên hệ của workspace bao gồm:
Các thông tin này có thể được sử dụng trong các email tự động, báo cáo, và các tính năng khác của hệ thống.
Nếu workspace đại diện cho một doanh nghiệp, bạn có thể nhập mã số thuế của doanh nghiệp. Thông tin này có thể được sử dụng trong các tính năng liên quan đến hóa đơn, báo cáo tài chính, và tích hợp với hệ thống kế toán.
Workspace cung cấp các cài đặt privacy để bạn kiểm soát cách dữ liệu được sử dụng và chia sẻ:
Tùy chọn isEmail cho phép bạn bật hoặc tắt việc gửi email notifications từ workspace. Khi bật, các thành viên trong workspace sẽ nhận được email thông báo về các sự kiện quan trọng như:
Tùy chọn usageData cho phép bạn chia sẻ dữ liệu sử dụng ẩn danh với Linkle để giúp cải thiện sản phẩm. Dữ liệu này được thu thập một cách ẩn danh và không bao gồm thông tin nhạy cảm về khách hàng hoặc doanh nghiệp của bạn.
Workspace hỗ trợ cấu hình ngôn ngữ cho cả giao diện ứng dụng và AI Assistant:
Application Language xác định ngôn ngữ hiển thị của giao diện ứng dụng. Linkle Workspace hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt, tiếng Anh, và các ngôn ngữ khác.
Khi bạn thay đổi application language, toàn bộ giao diện sẽ được cập nhật ngay lập tức, bao gồm menu, labels, messages, và các văn bản khác.
AI Language xác định ngôn ngữ mà AI Assistant sử dụng để giao tiếp và tạo nội dung. AI Assistant có thể hiểu và phản hồi bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau, và bạn có thể cấu hình ngôn ngữ ưa thích của mình.
Ví dụ, nếu bạn chọn "Vietnamese" cho AI Language, AI Assistant sẽ phản hồi bằng tiếng Việt trong các cuộc trò chuyện và khi tạo nội dung.
Để giúp bạn làm quen với hệ thống nhanh chóng, Linkle Workspace cung cấp tính năng tạo workspace với sample data (dữ liệu mẫu). Tính năng này tự động tạo ra một bộ dữ liệu mẫu bao gồm:
Sample data giúp bạn:
Lưu ý:
Sample data chỉ nên được sử dụng trong môi trường test hoặc khi bạn mới bắt đầu. Bạn có thể xóa sample data bất cứ lúc nào từ trang quản lý workspace nếu không cần thiết nữa.
Để thiết lập workspace một cách hoàn chỉnh, bạn nên thực hiện theo các bước sau:
Bây giờ bạn đã biết cách thiết lập workspace ban đầu. Đã đến lúc bạn tìm hiểu cách quản lý và sử dụng workspace hiệu quả.
Hãy tiếp tục khám phá các tài liệu sau: